CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7020Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Liangdu Branch | 313702001015 | 贵州银行股份有限公司六盘水凉都支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Qilin Branch | 313702043018 | 贵州银行股份有限公司六盘水麒麟支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Jinxing Branch | 313702003019 | 贵州银行股份有限公司六盘水金兴支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Panzhou Baiguo Branch | 313702230019 | 贵州银行股份有限公司盘州柏果支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liuzhi Special Zone Branch | 313702105010 | 贵州银行股份有限公司六枝特区支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liuzhi Health Branch | 313702108198 | 贵州银行股份有限公司六枝健康支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Zhongshan Branch | 313702044019 | 贵州银行股份有限公司六盘水钟山支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Shuicheng County Branch | 313702020013 | 贵州银行股份有限公司水城县支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Yinxing Branch | 313702004013 | 贵州银行股份有限公司六盘水银兴支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Panzhou Panjiang Branch | 313702242014 | 贵州银行股份有限公司盘州盘江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.