CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7022Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Panzhou Shuangfeng Branch | 313702206019 | 贵州银行股份有限公司盘州双凤支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Panzhou Hongguo Branch | 313702207021 | 贵州银行股份有限公司盘州红果支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Panzhou Branch | 313702207013 | 贵州银行股份有限公司盘州支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Qunli Branch | 313702002018 | 贵州银行股份有限公司六盘水群力支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Dejiang Branch | 313705736219 | 贵阳银行股份有限公司德江支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Jiangkou Branch | 313705236415 | 贵阳银行股份有限公司江口支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Songtao Branch | 313705936519 | 贵阳银行股份有限公司松桃支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shiqian Branch | 313705436615 | 贵阳银行股份有限公司石阡支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Bijiang Economic Development Zone Small and Micro Branch | 313705036153 | 贵阳银行股份有限公司铜仁碧江经济开发区小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Dajiangping Branch | 313705066912 | 贵阳银行股份有限公司铜仁大江坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.