CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7050Mã khu vực
3614Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Dongtai Building Materials Market Small and Micro Branch | 313705036145 | 贵阳银行股份有限公司铜仁东太建材市场小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Sinan Branch | 313705536811 | 贵阳银行股份有限公司思南支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Branch | 313705036112 | 贵阳银行股份有限公司铜仁分行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Bijiang Branch | 313705036196 | 贵阳银行股份有限公司铜仁碧江支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Kaixuan Spring Community Branch | 313705036161 | 贵阳银行股份有限公司铜仁凯旋春天社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Shuxiang Mingyuan Community Branch | 313705036188 | 贵阳银行股份有限公司铜仁书香名苑社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Wenbifeng Community Branch | 313705036129 | 贵阳银行股份有限公司铜仁文笔峰社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tongren Railway Station Community Branch | 313705036170 | 贵阳银行股份有限公司铜仁火车站社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yanhe Branch | 313705836319 | 贵阳银行股份有限公司沿河支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yinjiang Branch | 313705636913 | 贵阳银行股份有限公司印江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.