CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7053Mã khu vực
3671Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yuping Branch | 313705336718 | 贵阳银行股份有限公司玉屏支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Dejiang Branch | 313705790028 | 贵州银行股份有限公司德江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Shiqian Branch | 313705490105 | 贵州银行股份有限公司石阡支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Jiangkou Branch | 313705290099 | 贵州银行股份有限公司江口支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Sinan Branch | 313705590075 | 贵州银行股份有限公司思南支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Songtao Branch | 313705990011 | 贵州银行股份有限公司松桃支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Tongren Bijiang Branch | 313705090123 | 贵州银行股份有限公司铜仁碧江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Tongren Dashizi Branch | 313705090115 | 贵州银行股份有限公司铜仁大十字支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Tongren Railway Station Branch | 313705090037 | 贵州银行股份有限公司铜仁火车站支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Tongren Branch | 313705099997 | 贵州银行股份有限公司铜仁分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.