CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
9937Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Zhongtian Garden Branch | 313701099375 | 贵州银行股份有限公司贵阳中天花园支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Zunyi Road Branch | 313701099037 | 贵州银行股份有限公司贵阳遵义路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Zhucheng Square Branch | 313701099107 | 贵州银行股份有限公司贵阳筑城广场支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Zhongtian Dijing Community Branch | 313701099203 | 贵州银行股份有限公司贵阳中天帝景社区支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Zhujiang Road Branch | 313701099422 | 贵州银行股份有限公司贵阳珠江路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Kaiyang Branch | 313701099262 | 贵州银行股份有限公司开阳支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Xiuwen Branch | 313701099279 | 贵州银行股份有限公司修文支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Head Office Business Department | 313701099029 | 贵州银行股份有限公司总行营业部 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Baiyun Branch | 313701091091 | 四川天府银行股份有限公司贵阳白云支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department | 313701091026 | 四川天府银行股份有限公司贵阳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.