CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1716Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Xiaozhaiba Kailin Community Branch | 313701017163 | 贵阳银行股份有限公司贵阳小寨坝开磷社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Jinyang North Road Community Branch | 313701013148 | 贵阳银行股份有限公司贵阳金阳北路社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Qiandong Community Branch | 313701017497 | 贵阳银行股份有限公司贵阳黔东社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ruinan Branch | 313701003011 | 贵阳银行股份有限公司瑞南支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tieyun Branch | 313701029016 | 贵阳银行股份有限公司铁运支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhongnan Branch | 313701017018 | 贵阳银行股份有限公司中南支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Baiyun Branch | 313701091091 | 四川天府银行股份有限公司贵阳白云支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Branch (not handling external business) | 313701091018 | 四川天府银行股份有限公司贵阳分行(不对外办理业务) |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang City Government Community Branch | 313701012452 | 贵阳银行股份有限公司贵阳市府社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang New World Community Branch | 313701013130 | 贵阳银行股份有限公司贵阳新世界社区支行 |