CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1501Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhaofeng Branch | 313701015012 | 贵阳银行股份有限公司兆丰支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingli Branch | 313701002024 | 贵阳银行股份有限公司星力支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Direct Branch | 313701034018 | 贵阳银行股份有限公司直属支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhongnan Branch | 313701017018 | 贵阳银行股份有限公司中南支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhongcao Branch | 313701020020 | 贵阳银行股份有限公司中曹支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yuchang Road Branch | 313701002049 | 贵阳银行股份有限公司玉厂路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhaiji Branch | 313701012055 | 贵阳银行股份有限公司宅吉支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhongbei Branch | 313701011087 | 贵阳银行股份有限公司中北支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Sales Department | 313701068018 | 贵阳银行股份有限公司营业部 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhuxiu Branch | 313701024053 | 贵阳银行股份有限公司筑秀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.