CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8210Mã khu vực
1061Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Bank Co., Ltd. Wenhua Branch | 313821010612 | 甘肃银行股份有限公司文化支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Yongdeng Branch | 313821050104 | 甘肃银行股份有限公司永登支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Sales Department | 313821010604 | 甘肃银行股份有限公司营业部 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Yuzhong Heping Branch | 313821054044 | 甘肃银行股份有限公司榆中和平支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Yuzhong Branch | 313821054028 | 甘肃银行股份有限公司榆中支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. | 313821001016 | 兰州银行股份有限公司 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Chengjian Branch | 313821004050 | 兰州银行股份有限公司城建支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Delong Branch | 313821008018 | 兰州银行股份有限公司德隆支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Chengxin Branch | 313821008042 | 兰州银行股份有限公司诚信支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 313821010039 | 兰州银行股份有限公司城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.