CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8210Mã khu vực
0805Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Baiyin Road Branch | 313821008059 | 兰州银行股份有限公司白银路支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Feitian Branch | 313821014040 | 兰州银行股份有限公司飞天支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Fuxin Branch | 313821004033 | 兰州银行股份有限公司福鑫支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Gannan Road Branch | 313821002020 | 兰州银行股份有限公司甘南路支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Port District Branch | 313821004084 | 兰州银行股份有限公司港务区支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Gaolan Branch | 313821002183 | 兰州银行股份有限公司皋兰支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Guangsha Branch | 313821012036 | 兰州银行股份有限公司广厦支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Baitashan Branch | 313821009060 | 兰州银行股份有限公司白塔山支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 313821010071 | 兰州银行股份有限公司东兴支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Anning Branch | 313821005010 | 兰州银行股份有限公司安宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.