CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8210Mã khu vực
1202Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Huanghe Branch | 313821012028 | 兰州银行股份有限公司黄河支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Huitong Branch | 313821008026 | 兰州银行股份有限公司汇通支行 |
| Hualong Branch of Lanzhou Bank Co., Ltd. | 313821003039 | 兰州银行股份有限公司华龙支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 313821010014 | 兰州银行股份有限公司金城支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinhe Branch | 313821014015 | 兰州银行股份有限公司金河支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinhui Branch | 313821013012 | 兰州银行股份有限公司金汇支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinxiang Branch | 313821016043 | 兰州银行股份有限公司金祥支行 |
| Jinlun Branch of Lanzhou Bank Co., Ltd. | 313821011076 | 兰州银行股份有限公司金轮支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313821015083 | 兰州银行股份有限公司开发区支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinyan Branch | 313821015091 | 兰州银行股份有限公司金雁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.