CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8210Mã khu vực
1903Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Pengjiaping Branch | 313821019038 | 兰州银行股份有限公司彭家坪支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Qin'an Road Branch | 313821009051 | 兰州银行股份有限公司秦安路支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313821015018 | 兰州银行股份有限公司科技支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Qingyang Road Branch | 313821009043 | 兰州银行股份有限公司庆阳路支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Liujiabao Branch | 313821005052 | 兰州银行股份有限公司刘家堡支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Qilihe Branch | 313821006012 | 兰州银行股份有限公司七里河支行 |
| Sanjin Branch of Lanzhou Bank Co., Ltd. | 313821011017 | 兰州银行股份有限公司三金支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Taolin Branch | 313821005036 | 兰州银行股份有限公司桃林支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Tiancheng Branch | 313821014023 | 兰州银行股份有限公司天成支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Tianshui Road Branch | 313821013045 | 兰州银行股份有限公司天水路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.