CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8210Mã khu vực
0506Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Science and Education City Branch | 313821005069 | 兰州银行股份有限公司科教城支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Lanxi Branch | 313821006029 | 兰州银行股份有限公司兰西支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Lianhui Branch | 313821012044 | 兰州银行股份有限公司联惠支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Lanyuan Branch | 313821009019 | 兰州银行股份有限公司兰园支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Longsheng Branch | 313821013029 | 兰州银行股份有限公司隆盛支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Lianye Branch | 313821004068 | 兰州银行股份有限公司炼业支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Minda Branch | 313821002038 | 兰州银行股份有限公司民大支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Minsheng Branch | 313821011050 | 兰州银行股份有限公司民升支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Minxi Branch | 313821010047 | 兰州银行股份有限公司民西支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Minzu Branch | 313821009027 | 兰州银行股份有限公司民族支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.