CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7130Mã khu vực
1892Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kaili Xincheng Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313713018925 | 贵阳银行股份有限公司凯里鑫城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Kaili Jiahe Shengshi Community Branch | 313713018976 | 贵阳银行股份有限公司凯里市佳和盛世社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Leishan Branch | 313714563315 | 贵阳银行股份有限公司雷山支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Liping Branch | 313714233103 | 贵阳银行股份有限公司黎平支行 |
| Majiang Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313714633610 | 贵阳银行股份有限公司麻江支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Rongjiang Branch | 313714333717 | 贵阳银行股份有限公司榕江支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qiandongnan Branch | 313713018909 | 贵阳银行股份有限公司黔东南分行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Sansui Branch | 313713463612 | 贵阳银行股份有限公司三穗支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shibing Branch | 313713363213 | 贵阳银行股份有限公司施秉支行 |
| Taijiang Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313714163512 | 贵阳银行股份有限公司台江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.