CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7130Mã khu vực
0509Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Qiandongnan Branch | 313713005096 | 贵州银行股份有限公司黔东南分行 |
| Cengong Branch of Bank of Guizhou Co., Ltd. | 313713605196 | 贵州银行股份有限公司岑巩支行 |
| Majiang Branch of Guizhou Bank Co., Ltd. | 313714605171 | 贵州银行股份有限公司麻江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liping Branch | 313714205121 | 贵州银行股份有限公司黎平支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Sansui Branch | 313713405148 | 贵州银行股份有限公司三穗支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Taijiang Branch | 313714105110 | 贵州银行股份有限公司台江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Shibing Branch | 313713305208 | 贵州银行股份有限公司施秉支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zhenyuan Branch | 313713505138 | 贵州银行股份有限公司镇远支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Rongjiang Branch | 313714371026 | 贵州银行股份有限公司榕江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Leishan Branch | 313714505165 | 贵州银行股份有限公司雷山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.