CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7137Mã khu vực
3341Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tianzhu Branch | 313713733415 | 贵阳银行股份有限公司天柱支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhenyuan Branch | 313713533311 | 贵阳银行股份有限公司镇远支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Congjiang Branch | 313714405153 | 贵州银行股份有限公司从江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Danzhai Branch | 313714705054 | 贵州银行股份有限公司丹寨支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Kaili Dashizi Branch | 313713071012 | 贵州银行股份有限公司凯里大十字支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Jinping Branch | 313713805180 | 贵州银行股份有限公司锦屏支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Jianhe Branch | 313713905062 | 贵州银行股份有限公司剑河支行 |
| Guizhou Bank Co., Ltd. Huangping Branch | 313713205102 | 贵州银行股份有限公司黄平支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Kaili Yingbin Branch | 313713071004 | 贵州银行股份有限公司凯里迎宾支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Kaili Century City Branch | 313713005053 | 贵州银行股份有限公司凯里世纪城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.