CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8240Mã khu vực
5000Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Baiyin Branch | 313824050000 | 兰州银行股份有限公司白银分行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Baiyin Tongcheng Branch | 313824000027 | 兰州银行股份有限公司白银铜城支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jingyuan Branch | 313824100206 | 兰州银行股份有限公司靖远支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Gangu Branch | 313825350107 | 甘肃银行股份有限公司甘谷支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Maiji Branch | 313825050111 | 甘肃银行股份有限公司麦积支行 |
| Qinan Bank and Taxation Small and Micro Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313825200014 | 甘肃银行股份有限公司秦安银税小微支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Qin'an Branch | 313825250100 | 甘肃银行股份有限公司秦安支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Qingshui Branch | 313825150104 | 甘肃银行股份有限公司清水支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Qinzhou Branch | 313825050120 | 甘肃银行股份有限公司秦州区支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Tianshui Chiyu Road Small and Micro Branch | 313825050162 | 甘肃银行股份有限公司天水赤峪路小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.