CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Branch | 313191002076 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特新华支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Ruyi Branch | 313191002050 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特如意支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Zhongshan West Road Branch | 313191002148 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特中山西路支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Yuquan Branch | 313191002068 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特玉泉支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Xincheng Branch | 313191002025 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特新城支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinhui Branch | 313191002092 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金辉支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. | 313191000011 | 内蒙古银行股份有限公司 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Jinchuan Branch | 313191000589 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特金川支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Genghis Khan Street Branch | 313191000183 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特成吉思汗大街支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Huishang Plaza Branch | 313191000601 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特汇商广场支行 |