CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhui Branch | 313191001055 | 包商银行股份有限公司呼和浩特新汇支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Xinxing Branch | 313191001071 | 包商银行股份有限公司呼和浩特新兴支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Branch | 313191002017 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特分行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Horqin Branch | 313191002130 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特和林格尔支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Huimin Branch | 313191002033 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特惠民支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinchuan Branch | 313191002121 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金川支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinding Branch | 313191002105 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金鼎支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinhai Branch | 313191002113 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金海支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinqiao Branch | 313191002084 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金桥支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinhui Branch | 313191002092 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金辉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.