CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Xincheng Branch | 313191001063 | 包商银行股份有限公司呼和浩特新城支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Xinyuan Branch | 313191001102 | 包商银行股份有限公司呼和浩特新苑支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Huimin Branch | 313191002033 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特惠民支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinqiao Branch | 313191002084 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金桥支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Ruyi Branch | 313191001080 | 包商银行股份有限公司呼和浩特如意支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Branch Business Department | 313191001022 | 包商银行股份有限公司呼和浩特分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Tuzuo Branch | 313191001186 | 包商银行股份有限公司呼和浩特土左支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinding Branch | 313191002105 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金鼎支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Wuchuan Branch | 313191001127 | 包商银行股份有限公司呼和浩特武川支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Saihan Branch | 313191002041 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特赛罕支行 |