CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1424Mã khu vực
1006Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Luanping Branch313142410060张家口银行股份有限公司滦平支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Wuyunqiao Branch313141010058张家口银行股份有限公司武云桥支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Fengning Branch313142510079张家口银行股份有限公司丰宁支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Pingquan Branch313142310044张家口银行股份有限公司平泉支行
Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weichang Branch313142710089张家口银行股份有限公司围场支行
Baoshang Bank Co., Ltd. Alashan Branch Business Department313208001018包商银行股份有限公司阿拉善分行营业部
Baoshang Bank Co., Ltd. Alxa Xinhua Branch313208001026包商银行股份有限公司阿拉善新华支行
Baoshang Bank Co., Ltd. Alxa Branch313208001000包商银行股份有限公司阿拉善分行
Wuhai Bank Co., Ltd. Alashan Branch313208020008乌海银行股份有限公司阿拉善支行
Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Branch Funds Clearing Center313191001014包商银行股份有限公司呼和浩特分行资金清算中心
Hiển thị 1491–1500 trên 14342