CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhui Branch | 313191001055 | 包商银行股份有限公司呼和浩特新汇支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Horqin Branch | 313191001119 | 包商银行股份有限公司呼和浩特和林格尔支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Branch | 313191001039 | 包商银行股份有限公司呼和浩特新华支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Dazhao Branch | 313191001098 | 包商银行股份有限公司呼和浩特大召支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Horqin Branch | 313191002130 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特和林格尔支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinhai Branch | 313191002113 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金海支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Qiaohua Branch | 313191001135 | 包商银行股份有限公司呼和浩特桥华支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hohhot Xinxing Branch | 313191001071 | 包商银行股份有限公司呼和浩特新兴支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Branch | 313191002017 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特分行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Hohhot Jinchuan Branch | 313191002121 | 鄂尔多斯银行股份有限公司呼和浩特金川支行 |