CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1410Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengde Bank Co., Ltd. Jinhui Branch | 313141020019 | 承德银行股份有限公司金汇支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Century Road Branch | 313142126012 | 承德银行股份有限公司宽城世纪路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Cuiqiao Branch | 313141019012 | 承德银行股份有限公司翠桥支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Fengning Hongqiqiao Branch | 313142550013 | 承德银行股份有限公司丰宁红旗桥支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Fengning Xinfeng Road Branch | 313142548012 | 承德银行股份有限公司丰宁新丰路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Xinglong Branch | 313142218016 | 承德银行股份有限公司兴隆支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Fengning Branch | 313142521010 | 承德银行股份有限公司丰宁支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Pingquan Shuiquan Branch | 313142300022 | 承德银行股份有限公司平泉水泉支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Pingquan Xingping Road Branch | 313142300151 | 承德银行股份有限公司平泉兴平路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Chengde County Gaositai Branch | 313141100035 | 承德银行股份有限公司承德县高寺台支行 |