CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
1421Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Luoluotai Small and Micro Branch313142100053承德银行股份有限公司宽城桲罗台小微支行
Chengde Bank Co., Ltd. Lianyi Branch313141004019承德银行股份有限公司联谊支行
Chengde Bank Co., Ltd. Luanping Huaxing Road Branch313142400023承德银行股份有限公司滦平华兴路支行
Chengde Bank Co., Ltd. Luanping Zhongxing Road Branch313142400031承德银行股份有限公司滦平中兴路支行
Chengde Bank Co., Ltd. Wanhecheng Branch313141008039承德银行股份有限公司万和城支行
Chengde Bank Co., Ltd. Yuxing Branch313141006016承德银行股份有限公司裕兴支行
Chengde Bank Co., Ltd. Phoenix Technology Branch313141027012承德银行股份有限公司凤凰科技支行
Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Xinxing Branch313142100061承德银行股份有限公司宽城新兴支行
Chengde Bank Co., Ltd. Shuangluan Branch313141008014承德银行股份有限公司双滦支行
Chengde Bank Co., Ltd. Yuanbaoshan Small and Micro Branch313141045015承德银行股份有限公司元宝山小微支行
Hiển thị 1461–1470 trên 14342