CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1410Mã khu vực
2403Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengde Bank Co., Ltd. Shangbancheng Branch | 313141024039 | 承德银行股份有限公司上板城支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Toudao Pailou Branch | 313141028015 | 承德银行股份有限公司头道牌楼支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Xinglong Banbishan Branch | 313142280334 | 承德银行股份有限公司兴隆半壁山支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch | 313141041014 | 承德银行股份有限公司南园支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Yulu Branch | 313141015011 | 承德银行股份有限公司御路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. | 313141052422 | 承德银行股份有限公司 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 313142617014 | 承德银行股份有限公司隆化支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Shuangluan Development Zone Branch | 313141050017 | 承德银行股份有限公司双滦开发区支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Longhua Xingzhou Road Branch | 313142624020 | 承德银行股份有限公司隆化兴洲路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Yingzi Branch | 313141043010 | 承德银行股份有限公司营子支行 |