CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1421Mã khu vực
2601Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Century Road Branch | 313142126012 | 承德银行股份有限公司宽城世纪路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Bancheng Branch | 313142100037 | 承德银行股份有限公司宽城板城支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Luoluotai Small and Micro Branch | 313142100053 | 承德银行股份有限公司宽城桲罗台小微支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Cuiqiao Branch | 313141019012 | 承德银行股份有限公司翠桥支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Fengning Hongqiqiao Branch | 313142550013 | 承德银行股份有限公司丰宁红旗桥支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Yuerya Branch | 313142100045 | 承德银行股份有限公司宽城峪耳崖支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Xinxing Branch | 313142100061 | 承德银行股份有限公司宽城新兴支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Branch | 313142110018 | 承德银行股份有限公司宽城支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Lianyi Branch | 313141004019 | 承德银行股份有限公司联谊支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Lishui Branch | 313141042017 | 承德银行股份有限公司丽水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.