CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1426Mã khu vực
2401Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengde Bank Co., Ltd. Longhua Longyuan Branch | 313142624011 | 承德银行股份有限公司隆化龙苑支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Longhua Xingzhou Road Branch | 313142624020 | 承德银行股份有限公司隆化兴洲路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Fengning Xinfeng Road Branch | 313142548012 | 承德银行股份有限公司丰宁新丰路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Longhua Branch | 313142617014 | 承德银行股份有限公司隆化支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Luanping Huaxing Road Branch | 313142400023 | 承德银行股份有限公司滦平华兴路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Luanping Zhongxing Road Branch | 313142400031 | 承德银行股份有限公司滦平中兴路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Luanhe Branch | 313141049016 | 承德银行股份有限公司滦河支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch | 313141041014 | 承德银行股份有限公司南园支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Luanping Branch | 313142414014 | 承德银行股份有限公司滦平支行 |
| Ping An Branch of Chengde Bank Co., Ltd. | 313141002015 | 承德银行股份有限公司平安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.