CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1410Mã khu vực
5701Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengde Bank Co., Ltd. Baoding Branch | 313141057016 | 承德银行股份有限公司宝鼎支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Chengde County Jingtai Branch | 313141108881 | 承德银行股份有限公司承德县景泰支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Dashimiao Branch | 313141051010 | 承德银行股份有限公司大石庙支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 313141007011 | 承德银行股份有限公司华源支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Luanping Branch | 313142414014 | 承德银行股份有限公司滦平支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Shuangfengsi Branch | 313141032014 | 承德银行股份有限公司双峰寺支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Future City Branch | 313141059014 | 承德银行股份有限公司未来城支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Railway Branch | 313141022016 | 承德银行股份有限公司铁路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Kuancheng Bancheng Branch | 313142100037 | 承德银行股份有限公司宽城板城支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Chengde County Liugou Branch | 313141100043 | 承德银行股份有限公司承德县六沟支行 |