CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1293Mã khu vực
8002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingtai Bank Co., Ltd. Handan Yongnian Branch | 313129380028 | 邢台银行股份有限公司邯郸永年支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Handan Longhu Branch | 313127080096 | 邢台银行股份有限公司邯郸龙湖支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Handan Zhonghua Branch | 313127080037 | 邢台银行股份有限公司邯郸中华支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Daming Branch | 313128102321 | 张家口银行股份有限公司大名支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Cheng'an Branch | 313128802183 | 张家口银行股份有限公司成安支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guantao Branch | 313129402252 | 张家口银行股份有限公司馆陶支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guangping Branch | 313128702286 | 张家口银行股份有限公司广平支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Anju Dongcheng Branch | 313127002062 | 张家口银行股份有限公司邯郸安居东城支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Congtai Branch | 313127002126 | 张家口银行股份有限公司邯郸丛台支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Donghuan Branch | 313127102173 | 张家口银行股份有限公司邯郸东环支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.