CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1270Mã khu vực
8009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingtai Bank Co., Ltd. Handan Longhu Branch | 313127080096 | 邢台银行股份有限公司邯郸龙湖支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Handan Zhonghua Branch | 313127080037 | 邢台银行股份有限公司邯郸中华支行 |
| Xingtai Bank Co., Ltd. Handan Wuan Branch | 313129580100 | 邢台银行股份有限公司邯郸武安支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Daming Branch | 313128102321 | 张家口银行股份有限公司大名支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Anju Dongcheng Branch | 313127002062 | 张家口银行股份有限公司邯郸安居东城支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Congtai Branch | 313127002126 | 张家口银行股份有限公司邯郸丛台支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Donghuan Branch | 313127102173 | 张家口银行股份有限公司邯郸东环支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guangping Branch | 313128702286 | 张家口银行股份有限公司广平支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Fuxing Branch | 313127002298 | 张家口银行股份有限公司邯郸复兴支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Fuhe Street Community Branch | 313127002247 | 张家口银行股份有限公司邯郸滏河大街社区支行 |