CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1270Mã khu vực
0222Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Lingyuan Road Community Branch | 313127002222 | 张家口银行股份有限公司邯郸陵园路社区支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Renmin Road Branch | 313127002167 | 张家口银行股份有限公司邯郸人民路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Nanhu Garden Small and Micro Branch | 313127002087 | 张家口银行股份有限公司邯郸南湖花园小微支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Century Street Community Branch | 313127002054 | 张家口银行股份有限公司邯郸世纪大街社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Tianzeyuan Branch | 313127002302 | 张家口银行股份有限公司邯郸天泽园支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Tongren Garden Small and Micro Branch | 313127002100 | 张家口银行股份有限公司邯郸同仁花园小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Central Park Small and Micro Branch | 313127002159 | 张家口银行股份有限公司邯郸中央公园小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Yongnian Branch | 313129302024 | 张家口银行股份有限公司邯郸永年支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Zhuhe Road Community Branch | 313127002239 | 张家口银行股份有限公司邯郸渚河路社区支行 |
| Jize Branch of Zhangjiakou Bank Co., Ltd. | 313128502032 | 张家口银行股份有限公司鸡泽支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.