CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2270Mã khu vực
0056Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank College Student Branch | 313227000560 | 锦州银行大学生支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Kuangshan Street Branch | 313227000844 | 锦州银行股份有限公司矿山街支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Luoyang Road Branch | 313227000836 | 锦州银行股份有限公司洛阳路支行 |
| Jinzhou Bank Goubangzi Branch | 313227360034 | 锦州银行沟帮子支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Jiaxing Branch | 313227000764 | 锦州银行股份有限公司嘉兴支行 |
| Jinzhou Bank Chengjian Branch | 313227000123 | 锦州银行城建支行 |
| Jinzhou Bank Linghe Branch | 313227000131 | 锦州银行凌河支行 |
| Jinzhou Bank Ferroalloy Branch | 313227000318 | 锦州银行铁合金支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Jinzhou Branch Business Department | 313227000730 | 锦州银行股份有限公司锦州分行营业部 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Shiqiaozi Branch | 313227000375 | 锦州银行股份有限公司石桥子支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.