CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2272Mã khu vực
6002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank Linghai Huicheng Branch | 313227260025 | 锦州银行凌海汇成支行 |
| Jinzhou Bank Yixian Branch | 313227560015 | 锦州银行义县支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Shifu Road Technology Branch | 313227000810 | 锦州银行股份有限公司市府路科技支行 |
| Jinzhou Bank Shanxi Road Branch | 313227000166 | 锦州银行山西路支行 |
| Jinzhou Bank Jiqing Branch | 313227000383 | 锦州银行吉庆支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Petrochemical Branch | 313227000174 | 锦州银行股份有限公司石化支行 |
| Jinzhou Bank Women's Branch | 313227000668 | 锦州银行巾帼支行 |
| Jinzhou Bank Lingyun Branch | 313227000029 | 锦州银行凌云支行 |
| Jinzhou Bank Hope Branch | 313227000676 | 锦州银行希望支行 |
| Jinzhou Bank Shanghai Road Branch | 313227000107 | 锦州银行上海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.