CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2270Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank City Branch | 313227000158 | 锦州银行城内支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Xinghuiyuan Branch | 313227000287 | 锦州银行股份有限公司星汇园支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Guangcai Branch | 313227000543 | 锦州银行股份有限公司光彩支行 |
| Jinzhou Bank Heishan Branch | 313227460022 | 锦州银行黑山支行 |
| Small Business Financial Service Center of Jinzhou Bank Co., Ltd. | 313227000908 | 锦州银行股份有限公司小企业金融服务中心 |
| Jinzhou Bank Weidong Branch | 313227000367 | 锦州银行卫东支行 |
| Jinzhou Bank Heishan Zhongda Branch | 313227460014 | 锦州银行黑山中大支行 |
| Jinzhou Bank Jinling Branch | 313227000140 | 锦州银行金凌支行 |
| Jinzhou Bank Changjiang Branch | 313227000203 | 锦州银行长江支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Liang'an Branch | 313227000414 | 锦州银行股份有限公司良安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.