CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2270Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch | 313227010018 | 盛京银行股份有限公司锦州分行 |
| Jinzhou Bank (does not conduct external business) | 313227000012 | 锦州银行(不对外办理业务) |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Jinzhou Jiefang Road Branch | 313227010034 | 盛京银行股份有限公司锦州解放路支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch | 313227001339 | 营口银行股份有限公司锦州分行 |
| Chaoyang Bank Fushun Branch | 313224002002 | 朝阳银行抚顺分行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Fushun Shuncheng Branch | 313224002027 | 朝阳银行股份有限公司抚顺顺城支行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Fushun Wanghua Branch | 313224002019 | 朝阳银行股份有限公司抚顺望花支行 |
| Fushun Bank Tianfeng Branch | 313224000363 | 抚顺银行天丰支行 |
| Fuxin Bank Fushun Branch | 313224066025 | 阜新银行抚顺分行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Fushun Dongzhou Branch | 313224050037 | 锦州银行股份有限公司抚顺东洲支行 |