CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2240Mã khu vực
0092Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fushun Bank Co., Ltd. Gaoshan Road Branch | 313224000929 | 抚顺银行股份有限公司高山路支行 |
| Fushun Bank Gaoyang Road Branch | 313224000777 | 抚顺银行高阳路支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 313224000970 | 抚顺银行股份有限公司光明支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Fengcheng Street Branch | 313224000904 | 抚顺银行股份有限公司丰城街支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Haicheng Branch | 313224000890 | 抚顺银行股份有限公司海城支行 |
| Fushun Bank Fengxiang Branch | 313224000267 | 抚顺银行凤翔支行 |
| Fushun Bank Dongzhou Branch | 313224000291 | 抚顺银行东洲支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch | 313224000961 | 抚顺银行股份有限公司宁远支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Jinzhou Road Branch | 313224000832 | 抚顺银行股份有限公司锦州路支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Huijin Branch | 313224000881 | 抚顺银行股份有限公司汇金支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.