CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2270Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank Jinhua Branch | 313227000061 | 锦州银行金华支行 |
| Jinzhou Bank Jinzhong Branch | 313227000053 | 锦州银行锦中支行 |
| Jinzhou Bank Raoyang Branch | 313227000756 | 锦州银行饶阳支行 |
| Jinzhou Bank Yixian Xinhua Branch | 313227560023 | 锦州银行义县新华支行 |
| Jinzhou Bank Weimin Branch | 313227000246 | 锦州银行为民支行 |
| Jinzhou Bank Municipal Committee South Branch | 313227000070 | 锦州银行市委南支行 |
| Jinzhou Bank Railway Branch | 313227000045 | 锦州银行铁路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Jinzhou Yan'an Road Branch | 313227010026 | 盛京银行股份有限公司锦州延安路支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch | 313227001007 | 辽阳银行股份有限公司锦州分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Jinzhou Central Street Branch | 313227010350 | 盛京银行股份有限公司锦州中央大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.