CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2270Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank Tiebei Branch | 313227000088 | 锦州银行铁北支行 |
| Jinzhou Bank Heishan Badaohao Branch | 313227460039 | 锦州银行黑山八道壕支行 |
| Jinzhou Bank Guta Branch | 313227000096 | 锦州银行古塔支行 |
| Jinzhou Bank Chengxin Branch | 313227260017 | 锦州银行诚信支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Manhattan Branch | 313227000869 | 锦州银行股份有限公司曼哈顿支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Central South Street Branch | 313227000650 | 锦州银行股份有限公司中央南街支行 |
| Jinzhou Bank Yixian Nanguan Road Branch | 313227560031 | 锦州银行义县南关路支行 |
| Jinzhou Bank Beizhen South Street Branch | 313227360018 | 锦州银行北镇南街支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Xingfu Road Branch | 313227000254 | 锦州银行股份有限公司幸福路支行 |
| Jinzhou Bank Yongfeng Branch | 313227000037 | 锦州银行永丰支行 |