CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1286Mã khu vực
0219Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Feixiang Branch | 313128602197 | 张家口银行股份有限公司邯郸肥乡支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Fuhe Street Community Branch | 313127002247 | 张家口银行股份有限公司邯郸滏河大街社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Fuxing Branch | 313127002298 | 张家口银行股份有限公司邯郸复兴支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Branch | 313127002011 | 张家口银行股份有限公司邯郸分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Hanshan Branch | 313127002134 | 张家口银行股份有限公司邯郸邯山支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Hexie Street Small and Micro Branch | 313127002214 | 张家口银行股份有限公司邯郸和谐大街小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Jinan New District Branch | 313129102048 | 张家口银行股份有限公司邯郸冀南新区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Kangye Home Furnishing Micro-branch | 313127002142 | 张家口银行股份有限公司邯郸康业家居小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Guanghuayuan Community Branch | 313127002079 | 张家口银行股份有限公司邯郸光华苑社区支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan La Defense Small and Micro Branch | 313127002095 | 张家口银行股份有限公司邯郸拉德芳斯小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.