CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1294Mã khu vực
0225Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Guantao Branch | 313129402252 | 张家口银行股份有限公司馆陶支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Feixiang Branch | 313128602197 | 张家口银行股份有限公司邯郸肥乡支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Branch | 313127002011 | 张家口银行股份有限公司邯郸分行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Cheng'an Branch | 313128802183 | 张家口银行股份有限公司成安支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Handan Renmin Road Branch | 313127002167 | 张家口银行股份有限公司邯郸人民路支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 313128302208 | 张家口银行股份有限公司曲周支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Central Park Small and Micro Branch | 313127002159 | 张家口银行股份有限公司邯郸中央公园小微支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Tianzeyuan Branch | 313127002302 | 张家口银行股份有限公司邯郸天泽园支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Weixian Branch | 313128202262 | 张家口银行股份有限公司魏县支行 |
| Zhangjiakou Bank Co., Ltd. Handan Guanghuayuan Community Branch | 313127002079 | 张家口银行股份有限公司邯郸光华苑社区支行 |