CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
9009Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Yalujiang Street Branch | 313221090098 | 营口银行股份有限公司沈阳鸭绿江街支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhenghao Branch | 313221034403 | 盛京银行沈阳市正浩支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Xinghua Street Branch | 313221090014 | 营口银行股份有限公司沈阳兴华街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Zhongjie Branch | 313221090063 | 营口银行股份有限公司沈阳中街支行 |
| Shengjing Bank Sales Department | 313221030104 | 盛京银行营业部 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhongshan Branch | 313221034606 | 盛京银行沈阳市中山支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhongxing Branch | 313221000116 | 盛京银行沈阳市中兴支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhangshi Branch | 313221000237 | 盛京银行沈阳市张士支行 |
| Fuxin Bank Huludao Branch | 313227603024 | 阜新银行葫芦岛分行 |
| Fuxin Bank Huludao Baixing Small and Micro Branch | 313227603057 | 阜新银行葫芦岛百兴小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.