CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
3810Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Xianggong Branch | 313221038109 | 盛京银行沈阳市向工支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Xinmin Branch | 313221032604 | 盛京银行沈阳市新民支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Xinhe Branch | 313221034420 | 盛京银行沈阳市鑫和支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Xinggong Branch | 313221034411 | 盛京银行沈阳市兴工支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Xinghua Branch | 313221000069 | 盛京银行沈阳市兴华支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Xingshun Branch | 313221000085 | 盛京银行沈阳市兴顺支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yalujiang Branch | 313221000399 | 盛京银行沈阳市鸭绿江支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yaming Branch | 313221038002 | 盛京银行沈阳市亚明支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Medical University Branch | 313221000462 | 盛京银行沈阳市医大支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yinhe Branch | 313221034307 | 盛京银行沈阳市银合支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.