CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Tawan Branch | 313221000149 | 盛京银行沈阳市塔湾支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Xinghua Street Branch | 313221090014 | 营口银行股份有限公司沈阳兴华街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Street Branch | 313221090022 | 营口银行股份有限公司沈阳和平大街支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yalujiang Branch | 313221000399 | 盛京银行沈阳市鸭绿江支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Tiecheng Branch | 313221000403 | 盛京银行沈阳市铁城支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Medical University Branch | 313221000462 | 盛京银行沈阳市医大支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221090055 | 营口银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Yalujiang Street Branch | 313221090098 | 营口银行股份有限公司沈阳鸭绿江街支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhenghao Branch | 313221034403 | 盛京银行沈阳市正浩支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Zhongshan Branch | 313221034606 | 盛京银行沈阳市中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.