CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Xiaoxi Road Branch | 313221000307 | 盛京银行沈阳市小西路支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Xingshun Branch | 313221000085 | 盛京银行沈阳市兴顺支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yinhe Branch | 313221034307 | 盛京银行沈阳市银合支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Tiexi Branch | 313221032006 | 盛京银行沈阳市铁西支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Xinghua Branch | 313221000069 | 盛京银行沈阳市兴华支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yaming Branch | 313221038002 | 盛京银行沈阳市亚明支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Huanggu Branch | 313221090071 | 营口银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| Tiexi Sub-branch, Shenyang Branch, Yingkou Bank Co., Ltd. | 313221000028 | 营口银行股份有限公司沈阳分行铁西支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe Street Branch | 313221090047 | 营口银行股份有限公司沈阳黄河大街支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 313221090039 | 营口银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.