CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Faku Branch | 313221000454 | 盛京银行沈阳市法库支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Bajiazi Branch | 313221000358 | 盛京银行沈阳市八家子支行 |
| Shengjing Bank Clearing Center | 313221030008 | 盛京银行清算中心 |
| Shengjing Bank Shenyang Donghuan Branch | 313221000420 | 盛京银行沈阳市东环支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Dongxing Branch | 313221000446 | 盛京银行沈阳市东兴支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Jilong Branch | 313221036402 | 盛京银行沈阳市吉隆支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Minzhu Branch | 313221031804 | 盛京银行沈阳市民主支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Nanhu Branch | 313221030400 | 盛京银行沈阳市南湖支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Nujiang Branch | 313221000190 | 盛京银行沈阳市怒江支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Dongmao Road Branch | 313221036533 | 盛京银行股份有限公司沈阳市东贸路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.