CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
3620Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Hemu Road Branch | 313221036200 | 盛京银行沈阳市和睦路支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Heping Branch | 313221030207 | 盛京银行沈阳市和平支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Fengle Branch | 313221000315 | 盛京银行沈阳市丰乐支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Jingxing Branch | 313221032401 | 盛京银行沈阳市景星支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Hongxia Branch | 313221030506 | 盛京银行沈阳市红霞支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Kangping Branch | 313221039706 | 盛京银行沈阳市康平支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Science and Technology Branch | 313221031708 | 盛京银行沈阳市科技支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Liaozhong Branch | 313221038906 | 盛京银行沈阳市辽中支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Liaoshen Branch | 313221036103 | 盛京银行沈阳市辽沈支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Faku Branch | 313221000454 | 盛京银行沈阳市法库支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.