CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
3420Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Binhe Branch | 313221034204 | 盛京银行沈阳市滨河支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Changbai Branch | 313221000044 | 盛京银行沈阳市长白支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Jianshe Road Branch | 313221000323 | 盛京银行沈阳市建设大路支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Shengli Branch | 313221000296 | 盛京银行沈阳市胜利支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Branch (Agency Business Department) | 313221030024 | 盛京银行股份有限公司沈阳分行(代理营业部) |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Shenying Road Branch | 313221000340 | 盛京银行股份有限公司沈阳市沈营路支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Jiahe Branch | 313221031716 | 盛京银行沈阳市嘉和支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Huashan Branch | 313221031409 | 盛京银行沈阳市华山支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Yuhong Branch | 313221032305 | 盛京银行沈阳市于洪支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 313221033332 | 营口银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.