CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2276Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Bank Co., Ltd. Chemical Industry Branch | 313227600198 | 葫芦岛银行股份有限公司化工支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Ruizhou Branch | 313227100361 | 葫芦岛银行股份有限公司瑞州支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Jianchang Branch | 313234500427 | 葫芦岛银行股份有限公司建昌支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Jianchang Yinxing Branch | 313234500460 | 葫芦岛银行股份有限公司建昌银兴支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. | 313227600018 | 葫芦岛银行股份有限公司 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Lianshan Branch | 313227600026 | 葫芦岛银行股份有限公司连山支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Bajiazi Branch | 313234500881 | 葫芦岛银行股份有限公司八家子支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Golden Seed Branch | 313227700518 | 葫芦岛银行股份有限公司金种子支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Nanpiao Branch | 313227600147 | 葫芦岛银行股份有限公司南票支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Suizhong Zhengda Branch | 313227100370 | 葫芦岛银行股份有限公司绥中正大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.