CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2271Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Bank Co., Ltd. Ruizhou Branch | 313227100361 | 葫芦岛银行股份有限公司瑞州支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Longxiang Branch | 313227620225 | 葫芦岛银行股份有限公司龙祥支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Jianchang Branch | 313234500427 | 葫芦岛银行股份有限公司建昌支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Jianchang Yinxing Branch | 313234500460 | 葫芦岛银行股份有限公司建昌银兴支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shizijie Branch | 313234500890 | 葫芦岛银行股份有限公司十字街支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Suizhong Jieshi Branch | 313227100013 | 葫芦岛银行股份有限公司绥中碣石支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Suizhong Jianxin Branch | 313227100407 | 葫芦岛银行股份有限公司绥中建信支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Suizhong Wenhua Road Branch | 313227100353 | 葫芦岛银行股份有限公司绥中文化路支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Suizhong Hongda Branch | 313227100415 | 葫芦岛银行股份有限公司绥中宏大支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Suizhong Branch | 313227100337 | 葫芦岛银行股份有限公司绥中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.