CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2276Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Bank Co., Ltd. Haishanghai Branch | 313227602021 | 葫芦岛银行股份有限公司海上海支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Liucheng Branch | 313227700307 | 葫芦岛银行股份有限公司柳城支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Heping Street Branch | 313227100503 | 葫芦岛银行股份有限公司和平街支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Longxiang Branch | 313227620225 | 葫芦岛银行股份有限公司龙祥支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Yinhe Branch | 313227600059 | 葫芦岛银行股份有限公司银河支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Huludao Xingcheng Branch | 313227727004 | 锦州银行股份有限公司葫芦岛兴城支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313227600042 | 葫芦岛银行股份有限公司站前支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Huludao Branch | 313227609015 | 锦州银行股份有限公司葫芦岛分行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Yinhai Branch | 313227600155 | 葫芦岛银行股份有限公司银海支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Central Road Branch | 313227100482 | 葫芦岛银行股份有限公司中央路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.