CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2276Mã khu vực
0703Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Huludao Longgang Branch | 313227607036 | 盛京银行葫芦岛龙港支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huludao Branch Business Department | 313227608012 | 营口银行股份有限公司葫芦岛分行营业部 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huludao Branch Accounting Processing Center | 313227608029 | 营口银行股份有限公司葫芦岛分行账务处理中心 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Huludao Xingcheng Branch | 313227700028 | 营口银行股份有限公司葫芦岛兴城支行 |
| Fuxin Bank Donghuan Branch | 313229200489 | 阜新银行东环支行 |
| Fuxin Bank Fumeng County Branch | 313229100017 | 阜新银行阜蒙县支行 |
| Fuxin Bank Haixing Branch | 313229000073 | 阜新银行海兴支行 |
| Fuxin Bank Hengtong Branch | 313229100025 | 阜新银行亨通支行 |
| Fuxin Bank Settlement Center | 313229000008 | 阜新银行结算中心 |
| Fuxin Bank Development Zone Branch | 313229000379 | 阜新银行开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.