CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2290Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxin Bank Limin Branch | 313229000400 | 阜新银行利民支行 |
| Fuxin Bank Xinfeng Branch | 313229000274 | 阜新银行鑫丰支行 |
| Fuxin Bank Yimin Branch | 313229000049 | 阜新银行益民支行 |
| Fuxin Bank Zhonghua Road Branch | 313229000024 | 阜新银行中华路支行 |
| Fuxin Bank Haixing Branch | 313229000073 | 阜新银行海兴支行 |
| Fuxin Bank Xinqiu Branch | 313229000539 | 阜新银行新邱支行 |
| Fuxin Bank Xingsheng Branch | 313229000467 | 阜新银行兴盛支行 |
| Fuxin Bank Yinhe Branch | 313229000137 | 阜新银行银合支行 |
| Fuxin Bank Zhenxing Branch | 313229000207 | 阜新银行振兴支行 |
| Fuxin Bank Dongfeng Road Branch | 313229000563 | 阜新银行东风路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.