CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2310Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liaoyang Bank Communications Branch | 313231000110 | 辽阳银行交通支行 |
| Liaoyang Bank Huatong Branch | 313231000345 | 辽阳银行华通支行 |
| Liaoyang Bank Roman Holiday Branch | 313231000511 | 辽阳银行罗马假日支行 |
| Liaoyang Bank Binhu Branch | 313231000224 | 辽阳银行滨湖支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaoyang Branch | 313231090018 | 营口银行股份有限公司辽阳分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Suifenhe Branch | 313275785519 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江绥芬河支行 |
| Liaoyang Bank Qianjin Branch | 313231100477 | 辽阳银行前进支行 |
| Liaoyang Bank Zhenxing Branch | 313231100469 | 辽阳银行振兴支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Branch Business Department | 313272013519 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江分行营业部 |
| Liaoyang Bank Wenming Branch | 313231000388 | 辽阳银行文明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.