CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2310Mã khu vực
2204Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Liaoyang Hongwei Branch | 313231022040 | 盛京银行股份有限公司辽阳宏伟支行 |
| Liaoyang Bank Tongda Branch | 313231000152 | 辽阳银行通达支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Liaoyang Branch | 313231023106 | 盛京银行股份有限公司辽阳分行 |
| Liaoyang Bank Xinli Branch | 313231200200 | 辽阳银行新立支行 |
| Yingkou Bank Co., Ltd. Liaoyang Branch | 313231090018 | 营口银行股份有限公司辽阳分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Dongning Branch | 313275486515 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江东宁支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Branch | 313272000290 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Branch Business Department | 313272013519 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江分行营业部 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Muling Branch | 313275384511 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江穆棱支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Culture Branch | 313272088515 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江文化支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.