CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2720Mã khu vực
8851Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Culture Branch | 313272088515 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江文化支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Mudanjiang Mudan Branch | 313272087516 | 哈尔滨银行股份有限公司牡丹江牡丹支行 |
| Liaoyang Bank Jiankang Road Branch | 313231000329 | 辽阳银行健康路支行 |
| Liaoyang Bank Qingnian Street Branch | 313231000396 | 辽阳银行青年街支行 |
| Liaoyang Bank Tongxin Branch | 313231000193 | 辽阳银行同信支行 |
| Liaoyang Bank Ronghua Street Branch | 313231000304 | 辽阳银行荣华街支行 |
| Liaoyang Bank Hongwei Branch | 313231000101 | 辽阳银行宏伟支行 |
| Liaoyang Bank Tongerbao Branch | 313231200525 | 辽阳银行佟二堡支行 |
| Liaoyang Bank Sitong Branch | 313231000415 | 辽阳银行四通支行 |
| Liaoyang Bank Century Branch | 313231000361 | 辽阳银行世纪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.