CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2720Mã khu vực
1201Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Branch Business Department | 313272012010 | 龙江银行股份有限公司牡丹江分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Fuqiang Branch | 313272005010 | 龙江银行股份有限公司牡丹江富强支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Fumin Branch | 313272010022 | 龙江银行股份有限公司牡丹江福民支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Zhongshan Branch | 313272023294 | 龙江银行股份有限公司牡丹江中山支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Dongsheng Branch | 313272010014 | 龙江银行股份有限公司牡丹江东升支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Hailin Branch | 313275282017 | 龙江银行股份有限公司牡丹江海林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Xingsui Branch | 313275786023 | 龙江银行股份有限公司牡丹江兴绥支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Ning'an Branch | 313275181013 | 龙江银行股份有限公司牡丹江宁安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Xinhua Branch | 313272007023 | 龙江银行股份有限公司牡丹江新华支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Mudanjiang Chaihe Branch | 313275223284 | 龙江银行股份有限公司牡丹江柴河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.