CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2780Mã khu vực
2503Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Branch Business Department | 313278025035 | 龙江银行股份有限公司黑河分行营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heilongjiang Bei'an Branch | 313278225059 | 龙江银行股份有限公司黑河北安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Branch | 313278025019 | 龙江银行股份有限公司黑河分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Nenjiang Branch | 313278425066 | 龙江银行股份有限公司黑河嫩江支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Xing'an Branch | 313278025117 | 龙江银行股份有限公司黑河兴安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Moergen Branch | 313278425103 | 龙江银行股份有限公司黑河墨尔根支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Jiusan Branch | 313278425040 | 龙江银行股份有限公司黑河九三支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Nong'an Branch | 313278225075 | 龙江银行股份有限公司黑河农安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Heihe Wudalianchi Branch | 313278325092 | 龙江银行股份有限公司黑河五大连池支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Gongzhuling Henan Street Branch | 313243410038 | 吉林银行股份有限公司公主岭河南大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.