CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2430Mã khu vực
0508Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jilin Bank Co., Ltd. Siping Nanhu Branch | 313243005081 | 吉林银行股份有限公司四平南湖支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Siping Normal University Branch | 313243050550 | 吉林银行股份有限公司四平师大支行 |
| Jilin Bank Siping Dizhijie Branch | 313243003060 | 吉林银行四平地直街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Siping Yingbin Branch | 313243003125 | 吉林银行股份有限公司四平迎宾支行 |
| Jilin Bank Siping Haifeng Branch | 313243005016 | 吉林银行四平海丰支行 |
| Jilin Bank Siping Yimalu Branch | 313243008017 | 吉林银行四平一马路支行 |
| Jilin Bank Siping Tianqiao Branch | 313243002018 | 吉林银行四平天桥支行 |
| Jilin Bank Siping Branch Business Department | 313243004013 | 吉林银行四平分行营业部 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Siping Yitong Branch | 313243212015 | 吉林银行股份有限公司四平伊通支行 |
| Jilin Bank Siping Jiuzhou Branch | 313243005065 | 吉林银行四平九洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.