CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2250Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Caijian Branch of Benxi Bank Co., Ltd. | 313225000365 | 本溪银行股份有限公司彩建支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. | 313225000017 | 本溪银行股份有限公司 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Beidi Branch | 313225000050 | 本溪银行股份有限公司北地支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Benxi County Branch | 313225100018 | 本溪银行股份有限公司本溪县支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Beiyan Branch | 313225000324 | 本溪银行股份有限公司北雁支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Yonghui Branch | 313225000156 | 本溪银行股份有限公司永汇支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Kuangfa Branch | 313225000332 | 本溪银行股份有限公司矿发支行 |
| Changyu Branch of Benxi Bank Co., Ltd. | 313225000349 | 本溪银行股份有限公司长裕支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Mingshan Branch | 313225000033 | 本溪银行股份有限公司明山支行 |
| Benxi Bank Co., Ltd. Huanren County Branch | 313225200010 | 本溪银行股份有限公司桓仁县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.